socratic irony
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự mỉa mai kiểu Socrates: "socratic irony" là một phương pháp tranh luận hoặc giảng dạy, trong đó một người giả vờ thừa nhận sự thiếu hiểu biết của bản thân và thể hiện thái độ sẵn sàng học hỏi, đồng thời đặt ra những câu hỏi sắc bén để phơi bày sự mâu thuẫn trong lập luận của người đối thoại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In his dialogues, Plato often uses socratic irony to challenge the assumptions of his interlocutors. (Trong các cuộc đối thoại của mình, Plato thường sử dụng sự mỉa mai kiểu Socrates để thách thức những giả định của người đối thoại.)
- The teacher employed socratic irony by claiming ignorance, then asking probing questions that revealed the student's flawed reasoning. (Giáo viên đã sử dụng sự mỉa mai kiểu Socrates bằng cách tự nhận mình không biết, sau đó đặt ra những câu hỏi thăm dò để phơi bày lập luận sai lầm của học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to adopt socratic irony": áp dụng phương pháp mỉa mai kiểu Socrates.
- The philosopher adopted socratic irony to deconstruct the opponent's argument. (Nhà triết học đã áp dụng sự mỉa mai kiểu Socrates để giải cấu trúc lập luận của đối thủ.)
"a form of socratic irony": một dạng của sự mỉa mai kiểu Socrates.
- This teaching technique is a form of socratic irony that encourages critical thinking. (Kỹ thuật giảng dạy này là một dạng của sự mỉa mai kiểu Socrates, khuyến khích tư duy phản biện.)
Biến thể và từ gần giống
Socratic (adj): thuộc về Socrates hoặc phương pháp của ông.
- The socratic method relies on dialogue and questioning. (Phương pháp Socrates dựa vào đối thoại và đặt câu hỏi.)
Irony (n): sự mỉa mai, châm biếm.
- There is a subtle irony in his words. (Có một sự mỉa mai tinh tế trong lời nói của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
Socratic method: phương pháp Socrates (thường bao gồm cả socratic irony như một phần).
- The teacher used the socratic method to guide the discussion. (Giáo viên đã sử dụng phương pháp Socrates để hướng dẫn cuộc thảo luận.)
Elenchus: sự bác bỏ bằng cách đặt câu hỏi (một khái niệm gần gũi trong triết học Hy Lạp).
- Elenchus is a key component of socratic irony. (Elenchus là một thành phần chính của sự mỉa mai kiểu Socrates.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ phrasal verbs trực tiếp cho "socratic irony" vì đây là một thuật ngữ triết học cố định.
Thành ngữ liên quan
Play the fool: giả vờ ngu ngốc (có nét tương đồng với việc giả vờ thiếu hiểu biết trong socratic irony).
- He played the fool to get information out of them. (Anh ta giả vờ ngu ngốc để moi thông tin từ họ.)
Kill with kindness: giết bằng lòng tốt (một hình thức mỉa mai khác, nhưng không trực tiếp liên quan).